checkout time
Định nghĩa
Danh từ: Thời gian trả phòng (không phải "thời gian thanh toán" hay "thời gian kiểm tra"). - "Checkout time" là thời hạn cuối cùng trong ngày mà khách sạn yêu cầu khách phải rời khỏi phòng và trả lại chìa khóa. Sau thời gian này, khách có thể bị tính thêm phí hoặc phải thuê phòng thêm một đêm nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian trả phòng tại khách sạn này là 12 giờ trưa.)
- (Chúng tôi cần thu dọn hành lý trước thời gian trả phòng vào sáng mai.)
- (Nếu bạn trễ thời gian trả phòng, bạn sẽ bị tính phí cho một đêm phụ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Late checkout": Trả phòng muộn (dịch vụ cho phép khách rời phòng sau thời gian trả phòng tiêu chuẩn, thường có tính thêm phí).
- We requested a late checkout until 2 PM. (Chúng tôi đã yêu cầu trả phòng muộn đến 2 giờ chiều.)
- "Early checkout": Trả phòng sớm (khách rời khách sạn trước thời gian trả phòng tiêu chuẩn).
- Early checkout is allowed without extra charge if notified before 8 AM. (Trả phòng sớm được cho phép mà không tính phí thêm nếu thông báo trước 8 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Checkout (n): Quy trình trả phòng (hành động rời khỏi khách sạn, trả chìa khóa và thanh toán hóa đơn).
- The checkout process was quick and easy. (Quy trình trả phòng nhanh chóng và dễ dàng.)
- Check-in time (n): Thời gian nhận phòng (thời điểm khách có thể vào phòng khách sạn).
- Check-in time is usually after 2 PM. (Thời gian nhận phòng thường là sau 2 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Departure time: Thời gian rời đi (dùng trong ngữ cảnh khách sạn hoặc chuyến bay).
- Vacating time: Thời gian dọn ra (ít phổ biến, thường dùng trong hợp đồng thuê nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check out: Trả phòng (hành động rời khỏi khách sạn và hoàn tất thủ tục).
- We checked out at 11 AM. (Chúng tôi đã trả phòng lúc 11 giờ sáng.)
- Check in: Nhận phòng (hành động đến khách sạn và nhận phòng).
- You can check in after 2 PM. (Bạn có thể nhận phòng sau 2 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
- "Time is up": Hết giờ (thường dùng để nhắc nhở rằng thời gian trả phòng đã đến).
- Time is up, sir. You have to leave the room now. (Hết giờ rồi, thưa ông. Ông phải rời phòng ngay bây giờ.)